Giá thuê theo khu vực

Bảng giá thuê phòng TP.HCM tháng 8/2026: dữ liệu thật từ hơn 22.000 phòng trống

Mức giá phổ biến theo từng khu vực TP.HCM, tính trên toàn bộ phòng đang còn trống trên hệ thống HiFriendz — không phải giá rao, mà giá của phòng thật đang chờ khách.

Biểu đồ cột so sánh mức giá thuê phòng phổ biến giữa các quận tại TP.HCM tháng 8/2026
Mức giá phổ biến theo khu vực. Nguồn: dữ liệu phòng trống HiFriendz.

Hầu hết bảng giá thuê phòng trên mạng được tổng hợp từ tin rao. Vấn đề là tin rao và phòng thật không giống nhau: tin đã cho thuê vẫn nằm đó nhiều tháng, và giá rao thường là giá kỳ vọng chứ không phải giá chốt.

Bảng dưới đây làm ngược lại. Nó tính trên 22.615 phòng đang còn trống và đang chờ khách trên hệ thống HiFriendz tại thời điểm 10/08/2026 — mỗi phòng là một chỗ ở có thật, có người quản lý, có thể đặt lịch đi xem trong tuần này.

Số liệu trong bài lấy từ đâu? Toàn bộ con số là dữ liệu nội bộ HiFriendz, tính trên 22.615 phòng đang còn trống và đang được chào thuê tại thời điểm 10/08/2026. Chúng tôi dùng trung vị (mức giá nằm giữa) thay vì trung bình, vì một vài căn hộ dịch vụ cao cấp đủ sức kéo lệch số trung bình khỏi mức mà đa số người thuê thực sự trả. Cột "nhóm rẻ" và "nhóm cao" là phân vị 25% và 75% — tức là một nửa số phòng nằm trong khoảng giữa hai cột đó.

Mức giá phổ biến toàn thành phố

Trên toàn bộ rổ phòng trống, mức giá phổ biến là 5,0 triệu/tháng. Một nửa số phòng nằm trong khoảng 4,0 triệu – 6,5 triệu.

Điều đáng chú ý hơn con số trung tâm: 23.1% số phòng trống có giá dưới 4 triệu đồng/tháng. Nói cách khác, phân khúc bình dân không hề biến mất khỏi thành phố — nó chỉ dịch chuyển ra khỏi vùng lõi. Chúng tôi phân tích riêng nhóm này trong bài Thuê phòng dưới 4 triệu ở TP.HCM.

Bảng giá chi tiết theo khu vực

Sắp xếp từ rẻ đến đắt theo mức giá phổ biến. Chỉ liệt kê khu vực có đủ lượng phòng để con số có ý nghĩa thống kê.

Khu vựcPhòng trốngNhóm rẻ (25%)Mức phổ biếnNhóm cao (75%)
Quận Bình Tân1.0292,8 triệu3,5 triệu4,5 triệu
Quận 121.4353,2 triệu3,7 triệu4,3 triệu
Quận Tân Phú1.0683,5 triệu4,0 triệu5,0 triệu
Quận Gò Vấp3.0843,9 triệu4,5 triệu5,5 triệu
Quận 63413,8 triệu4,5 triệu5,5 triệu
TP Thủ Đức2.7864,0 triệu4,8 triệu6,5 triệu
Quận 112914,2 triệu5,0 triệu6,3 triệu
Quận Tân Bình3.0354,0 triệu5,1 triệu6,7 triệu
Quận 84874,2 triệu5,3 triệu6,3 triệu
Huyện Bình Chánh3134,5 triệu5,5 triệu6,5 triệu
Quận Bình Thạnh3.4454,6 triệu5,6 triệu7,0 triệu
Quận 71.5674,8 triệu5,7 triệu7,1 triệu
Quận Phú Nhuận1.0565,1 triệu6,3 triệu8,0 triệu
Quận 107235,0 triệu6,3 triệu8,0 triệu
Quận 52815,5 triệu6,5 triệu8,5 triệu
Quận 36825,5 triệu7,0 triệu10,0 triệu
Quận 15806,5 triệu8,0 triệu10,0 triệu

Lưu ý về tên quận. Quận 2, Quận 9 và quận Thủ Đức cũ đã hợp nhất thành TP Thủ Đức, và từ 1/7/2025 toàn thành phố chuyển sang mô hình 102 phường/xã. Bảng trên đã gộp theo tên hiện hành. Nếu bạn đang cầm một địa chỉ ghi tên phường cũ, xem hướng dẫn đối chiếu trong bài Sau sáp nhập phường: tra địa chỉ cũ thế nào cho đúng.

Ba nhóm khu vực, ba bài toán khác nhau

Nhóm dưới 4 triệu: Bình Tân, Quận 12, Hóc Môn

Đây là vùng giá thấp nhất còn nguồn cung thật. Đổi lại là quãng đường: từ các khu này vào trung tâm thường 30–45 phút xe máy giờ cao điểm. Phù hợp với người làm việc tại chỗ hoặc ở các khu công nghiệp lân cận, không phù hợp nếu bạn làm ở Quận 1 và phải có mặt lúc 8 giờ sáng.

Nhóm 4,5 – 5,5 triệu: Gò Vấp, Tân Bình, Tân Phú, TP Thủ Đức

Đây là vùng đông phòng trống nhất thành phố và cũng là nơi dễ thương lượng nhất, đơn giản vì bạn có nhiều lựa chọn thay thế. Riêng Gò Vấp, Tân Bình và Bình Thạnh cộng lại đã chiếm phần lớn rổ hàng — nếu ngân sách của bạn rơi vào khoảng này, bạn đang ở phân khúc có quyền lựa chọn cao nhất.

Nhóm trên 6 triệu: Phú Nhuận, Quận 10, Quận 3, Quận 1

Giá ở đây phản ánh vị trí nhiều hơn phản ánh chất lượng phòng. Cùng một số tiền 7 triệu, ở Quận 1 bạn thường nhận một studio nhỏ, còn ở Gò Vấp là một căn có gác hoặc một phòng ngủ riêng. Câu hỏi nên đặt ra không phải "phòng này có đáng 7 triệu không" mà "mình có thực sự cần ở đúng quận này không".

Dùng bảng giá này thế nào cho có lợi

  • Lấy cột "mức phổ biến" làm mốc thương lượng. Nếu chủ nhà báo giá cao hơn đáng kể mức phổ biến của khu vực, bạn có cơ sở để hỏi lại — và có cơ sở để bỏ đi.
  • Đừng bỏ qua cột "nhóm rẻ". Nó cho biết mức giá thấp nhất còn thực tế trong khu vực đó. Phòng dưới mức này thường có lý do: không cửa sổ, tầng trên cùng không thang máy, hoặc trong hẻm sâu.
  • So sánh hai quận liền kề trước khi chốt. Chênh lệch giữa Tân Bình và Tân Phú, hay giữa Bình Thạnh và Gò Vấp, thường lớn hơn khoảng cách địa lý giữa chúng.

Bảng giá này được cập nhật khi nào

Chúng tôi tính lại mỗi tháng trên rổ phòng trống tại thời điểm đó. Vì đây là dữ liệu vận hành thật chứ không phải khảo sát, con số sẽ thay đổi theo mùa: cao điểm sinh viên nhập học và giai đoạn sau Tết là hai thời điểm rổ hàng biến động mạnh nhất trong năm.

Câu hỏi thường gặp

Giá thuê phòng trung bình ở TP.HCM hiện nay là bao nhiêu?

Mức phổ biến (trung vị) là khoảng 5 triệu đồng/tháng. Một nửa số phòng trống nằm trong khoảng 4 – 6,5 triệu đồng/tháng. Con số này tính trên phòng đang thực sự còn trống, không phải giá rao trung bình.

Quận nào ở TP.HCM có giá thuê phòng rẻ nhất?

Bình Tân, Quận 12 và Hóc Môn là ba khu vực có mức giá phổ biến thấp nhất, quanh 3,4 – 3,7 triệu đồng/tháng. Tân Phú và Gò Vấp là bước đệm tiếp theo, quanh 4 – 4,5 triệu.

Vì sao bài viết dùng trung vị thay vì giá trung bình?

Vì một số ít căn hộ dịch vụ giá cao đủ sức kéo lệch số trung bình. Trung vị là mức giá nằm chính giữa, phản ánh đúng hơn số tiền đa số người thuê thực sự trả mỗi tháng.