Hầu hết bảng giá thuê phòng trên mạng được tổng hợp từ tin rao. Vấn đề là tin rao và phòng thật không giống nhau: tin đã cho thuê vẫn nằm đó nhiều tháng, và giá rao thường là giá kỳ vọng chứ không phải giá chốt.
Bảng dưới đây làm ngược lại. Nó tính trên 22.615 phòng đang còn trống và đang chờ khách trên hệ thống HiFriendz tại thời điểm 10/08/2026 — mỗi phòng là một chỗ ở có thật, có người quản lý, có thể đặt lịch đi xem trong tuần này.
Số liệu trong bài lấy từ đâu? Toàn bộ con số là dữ liệu nội bộ HiFriendz, tính trên 22.615 phòng đang còn trống và đang được chào thuê tại thời điểm 10/08/2026. Chúng tôi dùng trung vị (mức giá nằm giữa) thay vì trung bình, vì một vài căn hộ dịch vụ cao cấp đủ sức kéo lệch số trung bình khỏi mức mà đa số người thuê thực sự trả. Cột "nhóm rẻ" và "nhóm cao" là phân vị 25% và 75% — tức là một nửa số phòng nằm trong khoảng giữa hai cột đó.
Mức giá phổ biến toàn thành phố
Trên toàn bộ rổ phòng trống, mức giá phổ biến là 5,0 triệu/tháng. Một nửa số phòng nằm trong khoảng 4,0 triệu – 6,5 triệu.
Điều đáng chú ý hơn con số trung tâm: 23.1% số phòng trống có giá dưới 4 triệu đồng/tháng. Nói cách khác, phân khúc bình dân không hề biến mất khỏi thành phố — nó chỉ dịch chuyển ra khỏi vùng lõi. Chúng tôi phân tích riêng nhóm này trong bài Thuê phòng dưới 4 triệu ở TP.HCM.
Bảng giá chi tiết theo khu vực
Sắp xếp từ rẻ đến đắt theo mức giá phổ biến. Chỉ liệt kê khu vực có đủ lượng phòng để con số có ý nghĩa thống kê.
| Khu vực | Phòng trống | Nhóm rẻ (25%) | Mức phổ biến | Nhóm cao (75%) |
|---|---|---|---|---|
| Quận Bình Tân | 1.029 | 2,8 triệu | 3,5 triệu | 4,5 triệu |
| Quận 12 | 1.435 | 3,2 triệu | 3,7 triệu | 4,3 triệu |
| Quận Tân Phú | 1.068 | 3,5 triệu | 4,0 triệu | 5,0 triệu |
| Quận Gò Vấp | 3.084 | 3,9 triệu | 4,5 triệu | 5,5 triệu |
| Quận 6 | 341 | 3,8 triệu | 4,5 triệu | 5,5 triệu |
| TP Thủ Đức | 2.786 | 4,0 triệu | 4,8 triệu | 6,5 triệu |
| Quận 11 | 291 | 4,2 triệu | 5,0 triệu | 6,3 triệu |
| Quận Tân Bình | 3.035 | 4,0 triệu | 5,1 triệu | 6,7 triệu |
| Quận 8 | 487 | 4,2 triệu | 5,3 triệu | 6,3 triệu |
| Huyện Bình Chánh | 313 | 4,5 triệu | 5,5 triệu | 6,5 triệu |
| Quận Bình Thạnh | 3.445 | 4,6 triệu | 5,6 triệu | 7,0 triệu |
| Quận 7 | 1.567 | 4,8 triệu | 5,7 triệu | 7,1 triệu |
| Quận Phú Nhuận | 1.056 | 5,1 triệu | 6,3 triệu | 8,0 triệu |
| Quận 10 | 723 | 5,0 triệu | 6,3 triệu | 8,0 triệu |
| Quận 5 | 281 | 5,5 triệu | 6,5 triệu | 8,5 triệu |
| Quận 3 | 682 | 5,5 triệu | 7,0 triệu | 10,0 triệu |
| Quận 1 | 580 | 6,5 triệu | 8,0 triệu | 10,0 triệu |
Lưu ý về tên quận. Quận 2, Quận 9 và quận Thủ Đức cũ đã hợp nhất thành TP Thủ Đức, và từ 1/7/2025 toàn thành phố chuyển sang mô hình 102 phường/xã. Bảng trên đã gộp theo tên hiện hành. Nếu bạn đang cầm một địa chỉ ghi tên phường cũ, xem hướng dẫn đối chiếu trong bài Sau sáp nhập phường: tra địa chỉ cũ thế nào cho đúng.
Ba nhóm khu vực, ba bài toán khác nhau
Nhóm dưới 4 triệu: Bình Tân, Quận 12, Hóc Môn
Đây là vùng giá thấp nhất còn nguồn cung thật. Đổi lại là quãng đường: từ các khu này vào trung tâm thường 30–45 phút xe máy giờ cao điểm. Phù hợp với người làm việc tại chỗ hoặc ở các khu công nghiệp lân cận, không phù hợp nếu bạn làm ở Quận 1 và phải có mặt lúc 8 giờ sáng.
Nhóm 4,5 – 5,5 triệu: Gò Vấp, Tân Bình, Tân Phú, TP Thủ Đức
Đây là vùng đông phòng trống nhất thành phố và cũng là nơi dễ thương lượng nhất, đơn giản vì bạn có nhiều lựa chọn thay thế. Riêng Gò Vấp, Tân Bình và Bình Thạnh cộng lại đã chiếm phần lớn rổ hàng — nếu ngân sách của bạn rơi vào khoảng này, bạn đang ở phân khúc có quyền lựa chọn cao nhất.
Nhóm trên 6 triệu: Phú Nhuận, Quận 10, Quận 3, Quận 1
Giá ở đây phản ánh vị trí nhiều hơn phản ánh chất lượng phòng. Cùng một số tiền 7 triệu, ở Quận 1 bạn thường nhận một studio nhỏ, còn ở Gò Vấp là một căn có gác hoặc một phòng ngủ riêng. Câu hỏi nên đặt ra không phải "phòng này có đáng 7 triệu không" mà "mình có thực sự cần ở đúng quận này không".
Dùng bảng giá này thế nào cho có lợi
- Lấy cột "mức phổ biến" làm mốc thương lượng. Nếu chủ nhà báo giá cao hơn đáng kể mức phổ biến của khu vực, bạn có cơ sở để hỏi lại — và có cơ sở để bỏ đi.
- Đừng bỏ qua cột "nhóm rẻ". Nó cho biết mức giá thấp nhất còn thực tế trong khu vực đó. Phòng dưới mức này thường có lý do: không cửa sổ, tầng trên cùng không thang máy, hoặc trong hẻm sâu.
- So sánh hai quận liền kề trước khi chốt. Chênh lệch giữa Tân Bình và Tân Phú, hay giữa Bình Thạnh và Gò Vấp, thường lớn hơn khoảng cách địa lý giữa chúng.
Bảng giá này được cập nhật khi nào
Chúng tôi tính lại mỗi tháng trên rổ phòng trống tại thời điểm đó. Vì đây là dữ liệu vận hành thật chứ không phải khảo sát, con số sẽ thay đổi theo mùa: cao điểm sinh viên nhập học và giai đoạn sau Tết là hai thời điểm rổ hàng biến động mạnh nhất trong năm.



